喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
膧
U+81A7
16 劃
漢
部:
肉
đồng
切
意義
đồng
(3)
Từ điển phổ thông
(xem: đồng lung
膧
朧
,
膧
胧
)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Dáng mập, béo phệ. ( chữ này viết với bộ Nhục, đừng lầm với chữ Đồng viết với bộ Nguyệt ).
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
【
膧
朦
】đồng mông [tóngméng] Không rõ, không sáng
3.
Mập, béo.
組合詞
2
膧朧
đồng lung
•
膧胧
đồng lung