喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
膞
U+819E
15 劃
喃
部:
肉
簡:
䏝
chuyên
切
意義
chuyên
(3)
Từ điển Thiều Chửu
1.
Xương đùi.
2.
Cái chốt quay của của thợ gốm. Cũng đọc là chữ **thuyền**.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chuyên (diều chim)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Diều chim
Etymology: zhuān