喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
膋
U+818B
14 劃
漢
部:
肉
簡:
䒿
doanh
liêu
切
意義
doanh
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Mê hoặc. Làm cho mê muội — Mù quáng.
liêu
Từ điển phổ thông
màng mỡ ở ruột
Từ điển trích dẫn
(Danh) Màng mỡ, mỡ.
◇
Thi Kinh
詩
經
: “Thủ kì huyết liêu”
取
其
血
膋
(Tiểu nhã
小
雅
, Tín nam san
信
南
山
) Lấy máu và mỡ (của con vật để cúng tế).
Từ điển Thiều Chửu
Màng mỡ ở ruột.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Mỡ ở ruột.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Màng mỡ ở ruột.