喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
腝
U+815D
13 劃
漢
部:
肉
nê
nạo
切
意義
nê
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Thịt có lẫn xương, không phải thịt nạc — Một âm khác là Nạo. Xem Nạo.
nạo
(1)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái khuỷu tay — Một âm là Nê. Xem Nê.