喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
腈
U+8148
12 劃
喃
部:
月
thanh
切
意義
thanh
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
thanh (hoá chất)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Hoá chất nitrile: Thanh luân (sợi nhân tạo loại acrylic)
Etymology: jíng
Nôm Foundation
hợp chất hữu cơ