喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
腇
U+8147
12 劃
漢
部:
肉
nỗi
切
意義
nỗi
(2)
Từ điển phổ thông
(xem: uỷ nỗi
腲
腇
)
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Xem Ổi nỗi
腲
腇
.
組合詞
2
腲腇
uỷ nỗi
•
腲腇
ổi nỗi