喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
腁
U+8141
12 劃
漢
部:
肉
biền
切
意義
biền
(4)
Từ điển phổ thông
(xem: biền chi
胼
胝
)
Từ điển trích dẫn
§
Cũng như “biền”
胼
.
Từ điển Thiều Chửu
Chai dộp. Làm ăn khó nhọc chân tay chai ra gọi là biền đê
胼
胝
.
Từ điển Trần Văn Chánh
【
腁
胝
】 biền chi [piánzhi] Chai.