喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
脰
U+8130
11 劃
漢
部:
肉
đậu
切
意義
đậu
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Cổ, chỗ cổ dưới cằm gọi là **đậu**.
Hán Việt Từ Điển
đậu (phần cổ phía dưới cằm)
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Cái cổ.
Nôm Foundation
cổ