喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
脢
U+8122
11 劃
漢
部:
肉
môi
múi
切
意義
môi
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Thị ở lưng.
Nôm Foundation
Thịt.
組合詞
2
脢柑
múi cam
•
脢𣞻
múi bưởi