喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
脔
U+8114
12 劃
喃
部:
肉
繁:
臠
loan
切
意義
loan
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
loan cát (cắt một miếng thịt từ mảng lớn)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cắt một miếng thịt từ tảng lớn: Loan cát
Etymology: luán
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
臠
Nôm Foundation
miếng thịt nhỏ; thịt thái lát