喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
胫
U+80EB
9 劃
喃
部:
肉
繁:
脛
hĩnh
hểnh
hỉnh
cảnh
kinh
切
意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cảnh (xương lớn ở ống chân)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
kinh cốt (xương cẳng chân)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
脛
Nomfoundation
xương ống chân; bắp chân