喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
肻
U+80BB
8 劃
漢
部:
肉
khẳng
切
意義
khẳng
(3)
Từ điển phổ thông
1.
được, đồng ý
2.
há, há sao (như khởi
豈
)
Từ điển Thiều Chửu
Như
肯
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ
肯
.