喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
肧
U+80A7
8 劃
漢
部:
肉
phôi
切
意義
phôi
(5)
Từ điển phổ thông
1.
bào thai
2.
vật chưa làm xong
Từ điển trích dẫn
Nguyên là chữ “phôi”
胚
.
Từ điển Thiều Chửu
Nguyên là chữ phôi
胚
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Cái thai mới được một tháng — Cái mầm cây chưa lú khỏi hạt giống — Vật chưa thành hình.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
胚
.
組合詞
4
肧孕
phôi dựng
•
肧胎
phôi thai
•
肧盤
phôi bàn
•
肧珠
phôi châu