喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
肤
U+80A4
8 劃
喃
部:
肉
繁:
膚
phu
切
意義
phu
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
phu (da): bì phu; phgu sắc (nước da)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Da: Bì phu; Phu sắc (nước da); Phu giác (cảm xúc bằng da)
2.
Hời hợt bên ngoài: Phu phiếm; Phu bì liêu thảo
Etymology: fū
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
膚
Nôm Foundation
da; nông, nông cạn