喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
聏
U+804F
12 劃
漢
部:
耳
nhi
nục
切
意義
nhi
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Điều hòa. Hòa hợp — Một âm là Nục ( xấu hổ ).
nục
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Như chữ Nục
恧
— Một âm là Nhi.