喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
耏
U+800F
9 劃
漢
部:
而
nhi
nại
切
意義
nhi
(3)
Từ điển phổ thông
râu trên má, râu quai nón
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tội nhẹ, chưa bị gọt tóc — Họ người.
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Râu trên má, râu quai nón.
nại
(2)
Từ điển phổ thông
hình phạt cắt bỏ râu trên má (thời xưa)
Từ điển Trần Văn Chánh
Hình phạt cắt bỏ râu trên má (thời xưa).