喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
缷
U+7F37
8 劃
漢
部:
缶
tá
切
意義
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Tháo ngựa ra khỏi xe. Tháo gỡ ra.
組合詞
2
缷肩
tá kiên
•
缷頭
tá đầu