喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
缲
U+7F32
16 劃
喃
部:
糸
繁:
繰
sào
切
意義
sào
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
sào ti (rút ti từ tổ kén)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Rút tơ từ tổ kén: Sào ti
Etymology: sao
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
繰
Nôm Foundation
quay cuồng