喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
缱
U+7F31
16 劃
喃
部:
糸
繁:
繾
khiển
切
意義
khiển
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
khiển quyển chi tình (quấn quít)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Quấn quít: Khiển quyển chi tình
Etymology: qiǎn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
繾
Nôm Foundation
gắn liền, không thể tách rời; rối rắm
組合詞
1
缱绻
khiển quyển