喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
缧
U+7F27
14 劃
喃
部:
糸
繁:
縲
luy
切
意義
luy
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
luy (dây trói phạm nhân)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Dây trói phạm nhân: Luy tiết (chữ cổ)
Etymology: léi
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
縲
Nôm Foundation
xích hoặc dây dùng để trói tội phạm