喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
缡
U+7F21
13 劃
漢
部:
糸
繁:
縭
li
ly
sái
sỉ
切
意義
li
(1)
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
縭
.
ly
(3)
Từ điển phổ thông
1.
dây lưng, khăn giắt
2.
cái khăn tân nhân (khăn đỏ phủ kín mặt khi con gái về nhà chồng)
3.
buộc
4.
lưới đánh cá
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
縭
2.
Buộc, cột.