喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
缜
U+7F1C
13 劃
喃
部:
糸
繁:
縝
chẩn
切
意義
chẩn
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
chẩn mật (thận trọng)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Thận trọng: Chẩn mật
Etymology: zhen
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
縝
Nôm Foundation
chi tiết, tinh xảo; dệt chặt