喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
缎
U+7F0E
12 劃
喃
部:
糸
繁:
緞
đoạn
切
意義
đoạn
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
áo đoạn (hàng dệt bằng tơ, mặt bóng, mịn, các sợi dọc phủ kín sợi ngang)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Vải tơ láng: Đoạn văn (vân ở tơ láng)
Etymology: duàn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
緞
Nôm Foundation
sa-tanh