喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
绹
U+7EF9
11 劃
漢
部:
糸
繁:
綯
đào
切
意義
đào
(4)
Từ điển phổ thông
đánh dây, xe sợi
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
綯
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
(văn) Đánh dây, xe sợi.
2.
Như
綯