喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
绤
U+7EE4
10 劃
漢
部:
糸
繁:
綌
khích
切
意義
khích
(4)
Từ điển phổ thông
vải to, vải thô
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
綌
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
綌
2.
(văn) Vải to, vải thô:
絺
綌
冬
陳
Vải mịn vải thô bày ra mùa đông (Đào Uyên Minh: Tự tế văn).