喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
绘
U+7ED8
9 劃
喃
部:
糸
繁:
繪
hội
切
意義
hội
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hội hoạ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Vẽ: Hội hoạ; Hội thanh hội sắc (cảnh tả như thấy trước mắt)
Etymology: huì
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
繪
Nôm Foundation
vẽ, phác họa, tô màu
組合詞
1
描绘
miêu hội