喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
绖
U+7ED6
9 劃
漢
部:
糸
繁:
絰
điệt
切
意義
điệt
(4)
Từ điển phổ thông
vải gai (làm đồ tang)
Từ điển trích dẫn
Giản thể của chữ
絰
.
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
絰
2.
Mũ gai
3.
Thắt lưng gai.