喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
绉
U+7EC9
8 劃
喃
部:
糸
繁:
縐
sô
trớ
切
意義
sô
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
vải sô
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Vải nhiễu: Sô sa
Etymology: zhòu
Nôm Foundation
vải nhăn, nếp gấp, nếp nhăn
trớ
(1)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trớ (nhiễu)
General
(1)
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
縐