喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
绀
U+7EC0
8 劃
喃
部:
糸
繁:
紺
cám
切
意義
cám
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
cám thanh (mầu tím thẫm)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Màu tím thẫm: Cám thanh
Etymology: gàn
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
紺
Nôm Foundation
màu xanh đậm hoặc đỏ