喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
纻
U+7EBB
7 劃
喃
部:
糸
繁:
紵
trữ
切
意義
trữ
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trữ (cây cho sợi)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Cây cho sợi: Trữ ma
Etymology: zhù
Từ điển Trần Văn Chánh
1.
Như
紵
2.
Như
苧
Nôm Foundation
vải gai; vải thô