喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
纳
U+7EB3
7 劃
喃
部:
糸
繁:
納
nuốt
nuột
nép
nóp
núp
nượp
nảp
nấp
nầm
nập
nốp
nộp
nớp
nạp
切
意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
nạp thuế, nạp hàng
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
納
Nomfoundation
thừa nhận, nhận, nhận, chấp nhận
組合詞
2
采纳
thái nạp
•
接纳
tiếp nạp