意義
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
kỉ luật; kỉ niệm, kỉ vật; thế kỉ
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Một trăm năm: Thế kỉ
2.
Thời kì: Trung thế kỉ
3.
Phép tắc: Quân kỉ
4.
Ghi vào giấy: Kỉ sự
Etymology: jì
Từ điển Trần Văn Chánh
Như 紀
Nôm Foundation
ghi chép, biên niên, tài liệu lịch sử
組合詞4
kỷ nguyên•kỷ luật•kỷ niệm•thế kỷ