喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
纥
U+7EA5
6 劃
喃
部:
糸
繁:
紇
hột
切
意義
hột
(5)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
hột thóc; hột mưa; đau mắt hột
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Rối (chỉ...)
2.
Khó xử: Hột hột đáp đáp (với bộ nạch) (rối beng; lỉnh kỉnh)
Etymology: ge
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
紇
Nôm Foundation
lụa kém; tua, fringes