喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
纎
U+7E8E
21 劃
漢
部:
糸
tiêm
切
意義
tiêm
Từ điển phổ thông
nhỏ nhặt
Từ điển trích dẫn
Tục dùng như chữ “tiêm”
纖
.
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ tiêm
纖
.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
纖
.