喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
緺
U+7DFA
14 劃
漢
部:
糸
簡:
𮉨
oa
切
意義
oa
(2)
Từ điển phổ thông
1.
màu tím xanh
2.
búi, mớ, túm
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Sợi dây đeo làm bằng tơ nhiều màu.