喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
緧
U+7DE7
15 劃
漢
部:
糸
簡:
𬘶
thu
切
意義
thu
(2)
Từ điển phổ thông
dây thắng đái
Từ điển Trần Văn Chánh
(văn) Như
鞧
và
鞦
(bộ
革
); ②【
緧
縮
】thu súc [qiu suo] Rút bớt, thu hẹp, co lại.