喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
緟
U+7DDF
15 劃
漢
部:
糸
簡:
𫟆
tròng
切
意義
tròng
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tròng trành
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Bẫy bằng dây thòng lọng: Nai sa tròng
2.
Lúc lắc: Tròng trành
Etymology: (mộc trùng)(miên trùng)
組合詞
2
𠓨緟
vào tròng
•
緟蹎𠓨裙
tròng chân vào quần chòng