喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
緅
U+7DC5
14 劃
漢
部:
糸
簡:
𮉪
tưu
trâu
切
意義
tưu
Từ điển Thiều Chửu
1.
Sắc đỏ thẫm.
2.
Lụa màu điều nhạt.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trâu (màu đỏ thâm)
Từ điển Trần Văn Chánh
Lụa màu điều nhạt.
trâu
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Màu đỏ thâm
Etymology: zōu
Nôm Foundation
lụa màu tía