意義
Từ điển phổ thông
1.
bó buộc
2.
mắc vào, xâu vào
Từ điển trích dẫn
Từ điển Thiều Chửu
1.
Bó buộc.
2.
Mắc vào, xâu vào.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một xâu. Một chuỗi — Buộc lại. Xâu lại thành xâu.
Từ điển Trần Văn Chánh
Nôm Foundation
buộc lại, kết nối