喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
継
U+7D99
13 劃
漢
部:
糸
kế
切
意義
kế
(4)
Từ điển trích dẫn
Như chữ “kế”
繼
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một lối viết của chữ Kế
繼
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
kế tiếp; mẹ kế; vợ kế
Nôm Foundation
tiếp tục, duy trì, tiếp diễn
組合詞
4
繼接
kế tiếp
•
繼承
kế thừa
•
繼續
kế tục
•
媄繼
mẹ kế