喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
絚
U+7D5A
12 劃
漢
部:
糸
簡:
𰬌
căng
切
意義
căng
Từ điển phổ thông
1.
dây thừng to
2.
vội, kíp, gấp
Từ điển trích dẫn
Cũng như chữ “căng”
緪
.
Từ điển Thiều Chửu
Cũng như chữ căng
緪
.
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Sợi dây lớn. Cũng viết
緪
— Một âm khác là Cắng.
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
緪
.