喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
紽
U+7D3D
11 劃
漢
部:
糸
簡:
𰬉
đà
切
意義
đà
(3)
Từ điển phổ thông
1.
tao của dây tơ
2.
viền
Từ điển Nguyễn Quốc Hùng
Một sợi. Tiếng dùng để đếm các sợi tơ. Chẳng hạn Tố ti ngũ đà ( năm sợi tơ trắng ).
Từ điển Trần Văn Chánh
Viền.