喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
紵
U+7D35
11 劃
漢
部:
糸
簡:
纻
trữ
切
意義
Từ điển Thiều Chửu
1.
Sợi gai, vải mặc mùa hè thường gọi là **trữ**.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
trữ (cây cho sợi)
Nomfoundation
gai; bao vải