喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
紏
U+7D0F
10 劃
漢
部:
糸
củ
thẩu
切
意義
củ
(1)
Từ điển trích dẫn
1.
(Danh) Tơ màu vàng.
2.
§
Tục dùng làm chữ “củ”
糾
.