喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
糹
U+7CF9
6 劃
喃
部:
糸
簡:
纟
miên
mịch
切
意義
miên
(3)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
miên (sợi tơ nhỏ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Bộ gốc tả sợi; còn âm là Mịch
Etymology: sī
Nôm Foundation
lụa; bộ thủ KangXi 120
mịch
(1)
Hán Việt Từ Điển
mịch (bộ gốc: sợi tơ)