喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
粽
U+7CBD
14 劃
漢
部:
米
tống
切
意義
tống
(4)
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ **tống**
糉
.
Từ Điển Chữ Nôm Dẫn Giải
tống tử
Từ điển Trần Văn Chánh
Xem
糉
Nôm Foundation
bánh bao làm từ gạo nếp