喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
籼
U+7C7C
9 劃
漢
部:
米
繁:
秈
tiên
切
意義
tiên
(5)
Từ điển Thiều Chửu
Tục dùng như chữ **tiên**
秈
.
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
tiên (lúa hạt dài)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Loại lúa hạt dài
Etymology: xiān
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
秈
(bộ
禾
).
Nôm Foundation
gạo dài không dính.