喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
籴
U+7C74
8 劃
喃
部:
米
繁:
糴
địch
切
意義
địch
(4)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
địch (mua thóc trữ kho)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
Mua thóc trữ kho
Etymology: dí
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
糴
Nôm Foundation
mua thóc; tích trữ thóc