意義
ngữ
Từ điển phổ thông
1.
khu vườn của vua chúa có che chắn bao quanh để cấm người
2.
vật che chắn quanh khu vườn
3.
rào tre để nuôi cá trong ao
Từ điển Trần Văn Chánh
2.
Vật che chắn bao quanh khu vườn
3.
Rào tre để nuôi cá trong ao.
Không có kết nối internet.
No internet connection.