喃
Không có kết nối internet.
No internet connection.
Thử lại / Try Again
網路連線不可用。請檢查您的網路連線後再試一次。
← 搜尋
籁
U+7C41
19 劃
喃
部:
竹
繁:
籟
lại
切
意義
lại
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
lại (sáo thời cổ)
Giúp Đọc Nôm và Hán Việt
1.
Sáo thời cổ
2.
Tiếng động: Vạn lại cụ tịch (lập tức im)
Etymology: lài
Từ điển Trần Văn Chánh
Như
籟
Nôm Foundation
ống sáo; ống; các loại âm thanh